訓 さかい ・ 音 キョウ,ケイ
Hán Việt: cảnh
Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 竟 (cánh — đến hết, kết thúc) gợi âm キョウ và gợi ý "chỗ đất kết thúc" — tức ranh giới. Hán Việt "cảnh": biên cảnh, hoàn cảnh 環境 (môi trường), cảnh ngộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
環境を守る必要があります。 (かんきょうをまもるひつようがあります)
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.