Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 7 nét

quân bình, trung bình · level, average

・ 音 キン

Hán Việt: quân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 匀 (quân — đều) cho cả âm キン lẫn nghĩa. San mặt đất cho phẳng đều nhau. Hán Việt "quân": bình quân 平均 (trung bình), quân bình, quân phân.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quân
Âm On
キン
Âm Kun
Số nét
7
JLPT
N2

Âm On

キン

Âm Kun

Hán Việt: quân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thổ
3 nét

Ví dụ câu

テストの平均点は七十点でした。 (テストのへいきんてんはななじゅってんでした)

Điểm trung bình của bài kiểm tra là bảy mươi.