訓 ふる(い) ・ 音 コ
Hán Việt: cổ
Chữ 十 (thập, mười) đặt trên 口 (khẩu, miệng): chuyện truyền qua mười đời miệng thì đã thành xưa cũ. Hán Việt "cổ" trong cổ đại, cổ tích, khảo cổ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
これは古い本です。 (これはふるいほんです)
Đây là một quyển sách cũ.