Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 9 nét

hàng hóa · goods; item

訓 しな ・ 音 ヒン

Hán Việt: phẩm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Ba chữ 口 xếp thành đống — vốn chỉ nhiều vật thể chất chồng lên nhau, thành "hàng hóa, phẩm chất". Hán Việt "phẩm": sản phẩm, thực phẩm, phẩm chất.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phẩm
Âm On
ヒン
Âm Kun
しな
Số nét
9
JLPT
N4

Âm On

ヒン

Âm Kun

しな
Hán Việt: phẩm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

この店には色々な品物があります。 (このみせにはいろいろなしなものがあります)

Cửa hàng này có nhiều loại hàng hóa.