訓 しな ・ 音 ヒン
Hán Việt: phẩm
Ba chữ 口 xếp thành đống — vốn chỉ nhiều vật thể chất chồng lên nhau, thành "hàng hóa, phẩm chất". Hán Việt "phẩm": sản phẩm, thực phẩm, phẩm chất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この店には色々な品物があります。 (このみせにはいろいろなしなものがあります)
Cửa hàng này có nhiều loại hàng hóa.