訓 と(う) ・ 音 モン
Hán Việt: vấn
口 (miệng) nằm gọn trong 門 (cánh cửa): đứng trước cửa cất tiếng hỏi thăm. 門 vừa gợi âm vừa gợi cảnh. Hán Việt "vấn": chất vấn, tư vấn, vấn đề.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この問題は難しいです。 (このもんだいはむずかしいです)
Vấn đề này khó.