訓 みちび(く) ・ 音 ドウ
Hán Việt: đạo
道 (đạo, con đường) ở trên, 寸 (thốn — bàn tay) ở dưới. Cầm tay ai đó mà đưa họ đi đúng đường, đó là dẫn dắt. Hán Việt "đạo" trong chỉ đạo, hướng dẫn 指導, lãnh đạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生が学生を導きます。 (せんせいががくせいをみちびきます)
Thầy giáo dẫn dắt học sinh.