訓 ことぶき,ことぶ(く),ことほ(ぐ) ・ 音 ジュ,ス,シュウ
Hán Việt: thọ
Hán Việt thọ như "trường thọ", "mừng thọ", "tuổi thọ": sống lâu. Đây là dạng giản lược của 壽.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は長寿で百歳になった。 (そふはちょうじゅでひゃくさいになった)
Ông tôi sống thọ tới trăm tuổi.