漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
寸
Thốn
3 nét ·
寸
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
尉
sĩ quan cấp úy
N1
寸
tấc (đơn vị đo)
N1
尋
hỏi, tìm
N1
寿
tuổi thọ, chúc mừng
N1
射
bắn, chiếu
N1
尊
tôn quý, kính trọng
N2
封
niêm phong
N2
寺
chùa
N2
将
tướng, chỉ huy; sắp
N3
専
chuyên môn, riêng
N3
対
đối diện; đối với
N3
導
dẫn dắt
N2