訓 ふね,ふな- ・ 音 セン 🔊
Hán Việt: thuyền
Bộ chu (舟, con thuyền) cho nghĩa, phần bên phải gợi âm: con thuyền, con tàu, như thuyền trưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
兄は船員として働いています。 (あにはせんいんとしてはたらいています)
Anh trai tôi làm thủy thủ.