漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
家族
Gia đình
79 Từ vựng
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Từ vựng theo chủ đề này
外戚
がいせき
họ ngoại
内戚
ないせき
họ hàng bên nội
婆
ばば
bà già
悪婆
あくば
mụ già độc ác
日嗣
ひつぎ
ngôi vua
後嗣
こうし
người nối dõi
嫡子
ちゃくし
con trưởng thừa kế
嫡出
ちゃくしゅつ
con chính thức (trong giá thú)
女婿
じょせい
con rể
相婿
あいむこ
anh em cọc chèo
翁
おきな
ông lão
村翁
そんおう
cụ già trong làng
婚姻
こんいん
hôn nhân
姻族
いんぞく
họ hàng bên thông gia
叔父
おじ
chú, cậu (em của bố mẹ)
叔母
おば
cô, dì (em của bố mẹ)
正妃
せいひ
chính phi, vợ chính của vua
公妃
こうひ
vợ của quý tộc
医伯
いはく
thầy thuốc
画伯
がはく
danh họa
嫁入
よめいり
việc về làm dâu
嫁ぐ
とつぐ
lấy chồng, về nhà chồng
曽て
かつて
đã từng, trước kia
孝子
こうし
người con hiếu thảo
孝行
こうこう
sự hiếu thảo
養子
ようし
con nuôi
養成
ようせい
sự đào tạo
新郎
しんろう
chú rể
郎党
ろうどう
gia thần, bộ hạ
同氏
どうし
vị ấy, người đã nói
セ氏
セし
độ C
姓氏
せいし
họ tên
同姓
どうせい
cùng họ
子孫
しそん
con cháu
ひ孫
ひまご
chắt
幼子
おさなご
trẻ nhỏ
幼い
おさない
non nớt, còn nhỏ
先祖
せんぞ
tổ tiên
祖国
そこく
tổ quốc
愛娘
まなむすめ
con gái cưng
娘心
むすめごころ
tâm hồn thiếu nữ
老人
ろうじん
người già
長老
ちょうろう
bậc trưởng lão
婚約
こんやく
sự đính hôn
新婚
しんこん
tân hôn, mới cưới
後妻
ごさい
vợ sau, vợ kế
人妻
ひとづま
người phụ nữ đã có chồng
女児
じょじ
bé gái
小児
しょうに
trẻ nhỏ
婦長
ふちょう
y tá trưởng
婦人
ふじん
phụ nữ, quý bà
工夫
くふう
bỏ công tìm cách, sáng tạo
夫人
ふじん
phu nhân, vợ (người khác)
親子
おやこ
cha mẹ và con cái
親日
しんにち
thân Nhật
民族
みんぞく
dân tộc
一族
いちぞく
một dòng họ, gia tộc
家内
かない
vợ (tôi)
家事
かじ
việc nhà
育てる
そだてる
nuôi dạy
教育
きょういく
giáo dục
妹さん
いもうとさん
em gái (của người khác)
妹
いもうと
em gái
弟さん
おとうとさん
em trai (của người khác)
弟
おとうと
em trai
お姉さん
おねえさん
chị gái
姉
あね
chị gái tôi
お兄さん
おにいさん
anh trai
兄
あに
anh trai tôi
お母さん
おかあさん
mẹ
母
はは
mẹ tôi
お父さん
おとうさん
bố
父
ちち
cha tôi
男性
だんせい
nam giới
男の人
おとこのひと
người đàn ông
女性
じょせい
nữ giới
女の人
おんなのひと
người phụ nữ
女の子
おんなのこ
bé gái
子供
こども
trẻ em