漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
隆
thịnh vượng, nhô cao
N1
11 nét
暫
しばら(く)
tạm thời, chốc lát
N1
15 nét
忠
trung thành
N1
8 nét
倉
くら
kho
N1
10 nét
肝
きも
gan, cốt yếu
N1
7 nét
喚
わめ(く)
kêu gọi, la hét
N1
12 nét
沿
そ(う),-ぞ(い)
men theo, dọc theo
N1
8 nét
妙
たえ
kỳ diệu, lạ lùng
N1
7 nét
唱
とな(える)
hát, đề xướng
N1
11 nét
索
dây, tìm kiếm
N1
10 nét
誠
まこと
thành thật, chân thành
N1
13 nét
襲
おそ(う),かさ(ね)
tập kích, kế tục
N1
22 nét
懇
ねんご(ろ)
thân thiết, khẩn thiết
N1
17 nét
俳
diễn viên, thơ haiku
N1
10 nét
柄
がら,え,つか
chuôi, cán, hoa văn
N1
9 nét
驚
おどろ(く),おどろ(かす)
ngạc nhiên, kinh ngạc
N1
22 nét
麻
あさ
cây gai, tê
N1
11 nét
剤
かる,けず(る)
thuốc, chế phẩm
N1
10 nét
瀬
せ
ghềnh, chỗ nước nông
N1
19 nét
趣
おもむき,おもむ(く)
thú vị, ý vị
N1
15 nét
陥
おちい(る),おとしい(れる)
rơi vào, sụp đổ
N1
10 nét
斎
とき,つつし(む),ものいみ,い(む),いわ(う),いつ(く)
chay tịnh, thư phòng
N1
11 nét
貫
つらぬ(く),ぬ(く),ぬき
xuyên suốt, xâu
N1
11 nét
仙
tiên, người tu tiên
N1
5 nét
‹ Trước
1
2
…
54
55
56
…
88
89
Sau ›
隆
thịnh vượng, nhô cao
N1
暫
tạm thời, chốc lát
N1
忠
trung thành
N1
倉
kho
N1
肝
gan, cốt yếu
N1
喚
kêu gọi, la hét
N1
沿
men theo, dọc theo
N1
妙
kỳ diệu, lạ lùng
N1
唱
hát, đề xướng
N1
索
dây, tìm kiếm
N1
誠
thành thật, chân thành
N1
襲
tập kích, kế tục
N1
懇
thân thiết, khẩn thiết
N1
俳
diễn viên, thơ haiku
N1
柄
chuôi, cán, hoa văn
N1
驚
ngạc nhiên, kinh ngạc
N1
麻
cây gai, tê
N1
剤
thuốc, chế phẩm
N1
瀬
ghềnh, chỗ nước nông
N1
趣
thú vị, ý vị
N1
陥
rơi vào, sụp đổ
N1
斎
chay tịnh, thư phòng
N1
貫
xuyên suốt, xâu
N1
仙
tiên, người tu tiên
N1