漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
筒
つつ
ống
N2
12 nét
鼻
はな
mũi
N2
14 nét
粒
つぶ
hạt, giọt
N2
11 nét
詞
ことば
từ ngữ, lời
N2
12 nét
偉
えら(い)
vĩ đại, lớn lao
N2
12 nét
胃
dạ dày
N2
9 nét
畳
たた(む),たたみ,かさ(なる)
chiếu tatami; gấp, xếp chồng
N2
12 nét
机
つくえ
cái bàn
N2
6 nét
膚
はだ
da
N2
15 nét
濯
すす(ぐ),ゆす(ぐ)
giặt, rửa
N2
17 nét
猫
ねこ
con mèo
N2
11 nét
塔
tháp, ngọn tháp
N2
12 nét
沸
わ(く),わ(かす)
sôi, đun sôi
N2
8 nét
灰
はい
tro
N2
6 nét
菓
bánh kẹo; trái cây
N2
11 nét
帽
ずきん,おお(う)
mũ, nón
N2
12 nét
枯
か(れる),か(らす)
khô héo
N2
9 nét
涼
すず(しい),すず(む),すず(やか),うす(い),ひや(す),まことに
mát mẻ
N2
11 nét
舟
ふね,ふな-,-ぶね
thuyền, đò
N2
6 nét
貝
かい
con sò, vỏ ốc
N2
7 nét
符
thẻ, dấu hiệu, bùa
N2
11 nét
憎
にく(む),にく(い),にく(らしい),にく(しみ)
ghét, căm ghét
N2
14 nét
皿
さら
cái đĩa
N2
5 nét
肯
がえんじ(る)
đồng ý, khẳng định
N2
8 nét
‹ Trước
1
2
…
43
44
45
…
88
89
Sau ›
筒
ống
N2
鼻
mũi
N2
粒
hạt, giọt
N2
詞
từ ngữ, lời
N2
偉
vĩ đại, lớn lao
N2
胃
dạ dày
N2
畳
chiếu tatami; gấp, xếp chồng
N2
机
cái bàn
N2
膚
da
N2
濯
giặt, rửa
N2
猫
con mèo
N2
塔
tháp, ngọn tháp
N2
沸
sôi, đun sôi
N2
灰
tro
N2
菓
bánh kẹo; trái cây
N2
帽
mũ, nón
N2
枯
khô héo
N2
涼
mát mẻ
N2
舟
thuyền, đò
N2
貝
con sò, vỏ ốc
N2
符
thẻ, dấu hiệu, bùa
N2
憎
ghét, căm ghét
N2
皿
cái đĩa
N2
肯
đồng ý, khẳng định
N2