訓 そな(える),そな(わる),つぶさ(に) ・ 音 ビ
Hán Việt: bị
亻 (người) cộng hình ống đựng tên: người đeo sẵn ống tên bên mình, sẵn sàng khi cần, nên nghĩa là chuẩn bị, như trang bị, thiết bị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
旅行の準備はできましたか。 (りょこうのじゅんびはできましたか)
Bạn đã chuẩn bị xong cho chuyến đi chưa?