訓 たと(える) ・ 音 レイ
Hán Việt: lệ
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 列 (liệt, hàng) gợi âm: người xếp thành hàng theo thói quen có sẵn, nên nghĩa là lệ, ví dụ, như thông lệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
例を挙げて説明してください。 (れいをあげてせつめいしてください)
Hãy giải thích bằng cách đưa ra ví dụ.