訓 そな(える),とも,-ども ・ 音 キョウ,ク,クウ,グ
Hán Việt: cung
亻 (người) cộng 共 (hai tay nâng): người dùng hai tay nâng lễ vật dâng lên, nên nghĩa là dâng, cung cấp, như cung ứng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供たちが公園で遊んでいます。 (こどもたちがこうえんであそんでいます)
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.