訓 はぐく(む),ふく(む) ・ 音 ホ 🔊
Hán Việt: bộ
Bộ khẩu 口 cho nghĩa, chữ 甫 gợi âm: mớm cho ăn bằng miệng, như "bộ nhũ" 哺乳 là cho bú.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鯨は哺乳類だ。 (くじらはほにゅうるいだ)
Cá voi là động vật có vú.