訓 -ばら,やから,やかい,ともがら ・ 音 ハイ
Hán Việt: bối
Chữ Phi (非) gợi âm trên bộ Xa (車): xe xếp thành hàng lối, tức lớp người cùng lứa, như tiền bối, hậu bối.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先輩に仕事を教えてもらった。 (せんぱいにしごとをおしえてもらった)
Tiền bối đã chỉ việc cho tôi.