訓 あた(り),ほと(り),-べ ・ 音 ヘン
Hán Việt: biên
Bộ 辶 (đi) cộng 刀 (dao): đi mãi đến tận chỗ đất như bị dao cắt đứt, đó là rìa, biên, như biên giới, chu biên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この辺りにコンビニはありますか。 (このあたりにコンビニはありますか)
Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không?