訓 うた,うた(う) ・ 音 バイ
Hán Việt: bối
Bộ 口 (miệng) và 貝: cất tiếng từ miệng thành bài hát. Hán Việt bối, như trong bối nặc (bài tụng kinh Phật).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖母は民謡を唄うのが上手だ。 (そぼはみんようをうたうのがじょうずだ)
Bà tôi hát dân ca rất hay.