・ 音 ボン 🔊
Hán Việt: bồn
分 (phân) gợi âm, bộ 皿 (đồ đựng) cho nghĩa: cái chậu, cái khay. Hán Việt bồn như bồn hoa, bồn địa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お盆に故郷へ帰る。 (おぼんにふるさとへかえる)
Tôi về quê vào dịp lễ Obon.