Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

gân, cơ bắp · muscle, sinew, tendon

訓 すじ ・ 音 キン

Hán Việt: cân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ trúc 竹, 月 (thịt) và 力 (sức): thớ gân trong thịt dai như thớ tre, tạo nên sức mạnh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cân
Âm On
キン
Âm Kun
すじ
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

キン

Âm Kun

すじ
Hán Việt: cân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Trúc
6 nét

Ví dụ câu

毎日筋肉を鍛えている。 (まいにちきんにくをきたえている)

Tôi rèn luyện cơ bắp mỗi ngày.