訓 すじ ・ 音 キン 🔊
Hán Việt: cân
Bộ trúc 竹, 月 (thịt) và 力 (sức): thớ gân trong thịt dai như thớ tre, tạo nên sức mạnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日筋肉を鍛えている。 (まいにちきんにくをきたえている)
Tôi rèn luyện cơ bắp mỗi ngày.