訓 つづ(まる),つづ(める),つづま(やか) ・ 音 ヤク
Hán Việt: ước
Bộ mịch 糸 (sợi dây) cho nghĩa, 勺 gợi âm: thắt nút dây để ghi nhớ điều đã hẹn. Ước là giao ước, như ước hẹn; 約束 là lời hứa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達と会う約束をしました。 (ともだちとあうやくそくをしました)
Tôi đã hẹn gặp bạn.