Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 11 nét

kinh qua, kinh doanh · pass through, manage

訓 へ(る) ・ 音 ケイ,キョウ

Hán Việt: kinh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

糸 (sợi tơ) cho nghĩa; bên phải là dạng giản lược của 巠 — sợi dọc căng trên khung cửi. Sợi dọc chạy suốt tấm vải nên thành "trải qua, điều hành". Hán Việt "kinh": kinh nghiệm, kinh tế, kinh doanh, kinh nguyệt.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kinh
Âm On
ケイ,キョウ
Âm Kun
へ(る)
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ケイ,キョウ

Âm Kun

へ(る)
Hán Việt: kinh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

いい経験になりました。 (いいけいけんになりました)

Đó đã là một trải nghiệm tốt.