訓 へ(る) ・ 音 ケイ,キョウ
Hán Việt: kinh
糸 (sợi tơ) cho nghĩa; bên phải là dạng giản lược của 巠 — sợi dọc căng trên khung cửi. Sợi dọc chạy suốt tấm vải nên thành "trải qua, điều hành". Hán Việt "kinh": kinh nghiệm, kinh tế, kinh doanh, kinh nguyệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
いい経験になりました。 (いいけいけんになりました)
Đó đã là một trải nghiệm tốt.