漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
細
N3 11 nét

nhỏ, chi tiết · thin, detailed

訓 ほそ(い),こま(かい) ・ 音 サイ

Hán Việt: tế

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

糸 (sợi tơ) cho nghĩa, bên phải 田 gợi âm: sợi tơ vốn đã mảnh, chẻ nhỏ ra càng mảnh hơn — thành nghĩa "nhỏ, tỉ mỉ". Hán Việt "tế": tinh tế, chi tiết, tường tế, tế nhị.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tế
Âm On
サイ
Âm Kun
ほそ(い),こま(かい)
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

サイ

Âm Kun

ほそ(い),こま(かい)
Hán Việt: tế

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

糸
Mịch
6 nét

Ví dụ câu

細かいお金がありますか。 (こまかいおかねがありますか)

Bạn có tiền lẻ không?