Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

đùi, háng, chạc · thigh, crotch

訓 また,もも ・ 音 コ

Hán Việt: cổ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 月 (thịt, cơ thể) cho nghĩa, 殳 gợi âm: phần đùi của cơ thể. Hán Việt cổ → cổ quăng (bắp đùi và cánh tay, ví người thân tín).

Thông tin nhanh

Hán Việt
cổ
Âm On
Âm Kun
また,もも
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

また,もも
Hán Việt: cổ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

股を広げて座らないでください。 (またをひろげてすわらないでください)

Xin đừng ngồi dạng chân ra.