訓 むね,おくする ・ 音 オク,ヨク
Hán Việt: ức
Bộ nhục 月 (thân thể) cho nghĩa, chữ 意 (ý) gợi âm: ý nghĩ trong lồng ngực - "ức đoán", và cả sự rụt rè sợ sệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は臆病な性格だ。 (かれはおくびょうなせいかくだ)
Anh ấy có tính cách nhút nhát.