・ 音 シ
Hán Việt: chi
Bộ 月 (thịt, cơ thể) và 支 (chi, cành nhánh): các nhánh tỏa ra từ thân người. Hán Việt chi → tứ chi (tay chân).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
選択肢の中から一つ選んでください。 (せんたくしのなかからひとつえらんでください)
Hãy chọn một trong các phương án.