訓 あ(えて),あ(えない),あ(えず) ・ 音 カン
Hán Việt: cảm
Cảm như dũng cảm (勇敢), cảm tử; bên phải là bộ 攵 (tay cầm gậy) thể hiện hành động mạnh bạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は勇敢に火の中へ飛び込んだ。 (かれはゆうかんにひのなかへとびこんだ)
Anh ấy dũng cảm lao vào đám lửa.