漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
裕
N1 12 nét

dư dả, sung túc · abundant, rich, fertile

・ 音 ユウ

Hán Việt: dụ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 衤 (áo) và 谷 (thung lũng): quần áo dư dả, rộng như thung lũng — chỉ sự sung túc, như 裕福 (dụ phúc: giàu có).

Thông tin nhanh

Hán Việt
dụ
Âm On
ユウ
Âm Kun
—
Số nét
12
JLPT
N1

Bộ thủ

衤 Y 5 nét

Âm On

ユウ

Âm Kun

—
Hán Việt: dụ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

衤
Y
5 nét

Ví dụ câu

この会場は裕に千人は入れる。 (このかいじょうはゆうにせんにんははいれる)

Hội trường này dư sức chứa một nghìn người.