漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
衤
Y
5 nét ·
衤
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
裾
vạt áo, gấu quần; chân núi
N1
褐
màu nâu
N1
襟
cổ áo, ve áo
N1
袖
tay áo
N1
裸
trần truồng
N1
裕
dư dả, sung túc
N1
複
kép, phức tạp
N2
被
bị, chịu, che phủ
N3
補
bổ sung, bù đắp
N3