訓 えり ・ 音 キン
Hán Việt: khâm
Bộ 衤 (áo) cho nghĩa, 禁 (cấm) gợi âm: phần cổ của chiếc áo. Hán Việt khâm → khâm hoài (tấm lòng, ví như vạt áo ôm ngực).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
シャツの襟が汚れている。 (しゃつのえりがよごれている)
Cổ áo sơ mi bị bẩn.