訓 たと(える),さと(す) ・ 音 ユ
Hán Việt: dụ
Bộ khẩu 口 cho nghĩa lời nói, chữ 兪 gợi âm như 愉, 輸: dùng lời để so sánh - "ví dụ", "ẩn dụ" 隠喩.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
分かりやすい喩えで説明する。 (わかりやすいたとえでせつめいする)
Giải thích bằng một phép so sánh dễ hiểu.