・ 音 エン
Hán Việt: diễn
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa gốc là nước chảy dài, trải rộng ra; 寅 (dần) gợi âm エン. Trải một câu chuyện ra trước công chúng là biểu diễn. Hán Việt "diễn": diễn thuyết 演説, biểu diễn, diễn viên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女はピアノを演奏します。 (かのじょはピアノをえんそうします)
Cô ấy biểu diễn dương cầm.