訓 きも ・ 音 タン
Hán Việt: đảm
Bộ Nhục (月) cho nghĩa, chữ Đán (旦) gợi âm: túi mật, nơi người xưa cho là chứa lòng can đảm, như can đảm, đảm lược.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は大胆な計画を立てた。 (かれはだいたんなけいかくをたてた)
Anh ấy lập một kế hoạch táo bạo.