Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

cướp, giành lấy · rob, take by force, snatch away

訓 うば(う) ・ 音 ダツ

Hán Việt: đoạt

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 大, 隹 (chim) và 寸 (bàn tay): con chim vùng vẫy vuột khỏi tay, bị giành mất, như tranh đoạt, cướp đoạt.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đoạt
Âm On
ダツ
Âm Kun
うば(う)
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

ダツ

Âm Kun

うば(う)
Hán Việt: đoạt

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

泥棒が財布を奪った。 (どろぼうがさいふをうばった)

Tên trộm đã cướp chiếc ví.