訓 うば(う) ・ 音 ダツ 🔊
Hán Việt: đoạt
Chữ 大, 隹 (chim) và 寸 (bàn tay): con chim vùng vẫy vuột khỏi tay, bị giành mất, như tranh đoạt, cướp đoạt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
泥棒が財布を奪った。 (どろぼうがさいふをうばった)
Tên trộm đã cướp chiếc ví.