・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đậu
Bộ nạch 疒 (bệnh) cho nghĩa, chữ 豆 (đậu - hạt đậu) gợi âm: bệnh nổi nốt như hạt đậu - "thủy đậu", "đậu mùa".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供の頃に水痘にかかった。 (こどものころにすいとうにかかった)
Hồi nhỏ tôi bị thủy đậu.