訓 おぼ(える),さ(める) ・ 音 カク
Hán Việt: giác
見 (nhìn) ở dưới, phần trên là dạng rút gọn của 學/学 gợi âm: mở mắt ra mà thấy — nên vừa là "tỉnh giấc" vừa là "nhận biết, ghi nhớ". Hán Việt "giác": cảm giác, tri giác, giác ngộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
漢字をたくさん覚えました。 (かんじをたくさんおぼえました)
Tôi đã học thuộc nhiều chữ Hán.