漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
規
N3 11 nét

quy tắc, chuẩn mực · standard, measure

・ 音 キ

Hán Việt: quy

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

夫 (người đàn ông) cộng 見 (nhìn): người trưởng thành nhìn xét mọi việc theo chuẩn mực, nên nghĩa là quy tắc, như quy định, quy luật.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quy
Âm On
キ
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

キ

Âm Kun

—
Hán Việt: quy

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

見
Kiến
7 nét

Ví dụ câu

学校の規則を守りましょう。 (がっこうのきそくをまもりましょう)

Hãy tuân thủ nội quy của trường.