・ 音 キ
Hán Việt: quy
夫 (người đàn ông) cộng 見 (nhìn): người trưởng thành nhìn xét mọi việc theo chuẩn mực, nên nghĩa là quy tắc, như quy định, quy luật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
学校の規則を守りましょう。 (がっこうのきそくをまもりましょう)
Hãy tuân thủ nội quy của trường.