訓 み(る) ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: thị
Bộ kiến 見 (thấy) cho nghĩa, 示 (thị) gợi âm: nhìn kỹ. Hán Việt thị, như thị lực, giám thị, thị giác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
最近、視力が落ちた。 (さいきんしりょくがおちた)
Gần đây thị lực của tôi bị giảm.