訓 み(る),しめ(す) ・ 音 カン
Hán Việt: quan
Bộ 見 (nhìn) cho nghĩa, bên trái là hình con cò (gợi âm): nhìn chăm chú như con cò rình cá, nên nghĩa là quan sát, như tham quan, lạc quan.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
京都でお寺を観光しました。 (きょうとでおてらをかんこうしました)
Tôi đã tham quan chùa ở Kyoto.