漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
覧
N1 17 nét

xem, nhìn · perusal, see

訓 み(る) ・ 音 ラン

Hán Việt: lãm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phía dưới là chữ Kiến (見, nhìn): cúi xuống xem xét kỹ, như triển lãm, du lãm.

Thông tin nhanh

Hán Việt
lãm
Âm On
ラン
Âm Kun
み(る)
Số nét
17
JLPT
N1

Âm On

ラン

Âm Kun

み(る)
Hán Việt: lãm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

見
Kiến
7 nét

Ví dụ câu

美術館で展覧会を見た。 (びじゅつかんでてんらんかいをみた)

Tôi xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.