訓 おど(す) ・ 音 カク
Hán Việt: hách
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 赫 (hách, rực đỏ) gợi âm: quát tháo đỏ mặt để dọa. Hán Việt hách → uy hiếp, hách dịch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犬が威嚇するように吠えた。 (いぬがいかくするようにほえた)
Con chó sủa như để dọa nạt.