Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 17 nét

dọa nạt, uy hiếp · menacing, dignity, majesty

訓 おど(す) ・ 音 カク

Hán Việt: hách

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 赫 (hách, rực đỏ) gợi âm: quát tháo đỏ mặt để dọa. Hán Việt hách → uy hiếp, hách dịch.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hách
Âm On
カク
Âm Kun
おど(す)
Số nét
17
JLPT
N1

Âm On

カク

Âm Kun

おど(す)
Hán Việt: hách

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

犬が威嚇するように吠えた。 (いぬがいかくするようにほえた)

Con chó sủa như để dọa nạt.