訓 おちい(る),おとしい(れる) ・ 音 カン
Hán Việt: hãm
Bộ 阝 (gò đất) và phần phải (giản lược của 臽: người rơi xuống hố): sa xuống chỗ trũng — hãm trong "hãm hại", 欠陥 (khuyết hãm: khiếm khuyết).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
会社は経営危機に陥った。 (かいしゃはけいえいききにおちいった)
Công ty đã rơi vào khủng hoảng kinh doanh.