Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

rơi vào, sụp đổ · collapse, fall into, cave in

訓 おちい(る),おとしい(れる) ・ 音 カン

Hán Việt: hãm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 阝 (gò đất) và phần phải (giản lược của 臽: người rơi xuống hố): sa xuống chỗ trũng — hãm trong "hãm hại", 欠陥 (khuyết hãm: khiếm khuyết).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hãm
Âm On
カン
Âm Kun
おちい(る),おとしい(れる)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

おちい(る),おとしい(れる)
Hán Việt: hãm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

会社は経営危機に陥った。 (かいしゃはけいえいききにおちいった)

Công ty đã rơi vào khủng hoảng kinh doanh.