訓 たわむ(れる),ざ(れる),じゃ(れる) ・ 音 ギ,ゲ 🔊
Hán Việt: hí
Bên phải là bộ 戈 (cây giáo): múa giáo làm trò vui, như du hí, hí kịch (戯曲).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子猫が毛糸と戯れている。 (こねこがけいととたわむれている)
Chú mèo con đang nghịch cuộn len.