Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

hối lộ, cung cấp · bribe, board, supply

訓 まかな(う) ・ 音 ワイ

Hán Việt: hối

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 貝 (tiền) và 有 (hữu: có): đưa tiền cho người có quyền — hối trong "hối lộ" (賄賂).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hối
Âm On
ワイ
Âm Kun
まかな(う)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

ワイ

Âm Kun

まかな(う)
Hán Việt: hối

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bối
7 nét

Ví dụ câu

生活費をアルバイトで賄っている。 (せいかつひをアルバイトでまかなっている)

Tôi trang trải chi phí sinh hoạt bằng việc làm thêm.