訓 いさお ・ 音 クン 🔊
Hán Việt: huân
Bộ Lực (力) cho nghĩa: công sức lập nên. Hán Việt huân như huân chương, công huân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は勲章を授与された。 (かれはくんしょうをじゅよされた)
Ông ấy được trao huân chương.