訓 かんが(える),とど(める) ・ 音 ケイ
Hán Việt: kê
Nhớ qua "hoạt kê" 滑稽 (khôi hài) và "vô kê" 無稽 (vô căn cứ); 稽古 là luyện tập, suy xét lại cái cũ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日柔道の稽古をする。 (まいにちじゅうどうのけいこをする)
Ngày nào tôi cũng luyện tập judo.