訓 いこ(い),いこ(う) ・ 音 ケイ
Hán Việt: khế
舌 (lưỡi) + 自 (mũi) + 心 (tim): hít thở đều, lòng thư thái. Hán Việt khế như hưu khế (休憩: nghỉ giải lao).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園は市民の憩いの場だ。 (こうえんはしみんのいこいのばだ)
Công viên là nơi nghỉ ngơi của người dân.