Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

nghỉ ngơi · recess, rest, relax

訓 いこ(い),いこ(う) ・ 音 ケイ

Hán Việt: khế

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

舌 (lưỡi) + 自 (mũi) + 心 (tim): hít thở đều, lòng thư thái. Hán Việt khế như hưu khế (休憩: nghỉ giải lao).

Thông tin nhanh

Hán Việt
khế
Âm On
ケイ
Âm Kun
いこ(い),いこ(う)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

ケイ

Âm Kun

いこ(い),いこ(う)
Hán Việt: khế

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

公園は市民の憩いの場だ。 (こうえんはしみんのいこいのばだ)

Công viên là nơi nghỉ ngơi của người dân.